Dệt thổ cẩm là nghề của phụ nữ Mạ, làm bằng khung dệt căng ngang lưng, tạo ra những tấm vải nền sẫm với các dải hoa văn hình học đỏ, trắng, vàng, có nơi đính hạt cườm. Tấm vải dùng may váy, khố, áo, tấm choàng, địu con, và từng là của hồi môn, sính lễ, quà trao đổi giữa các bon.
Ở vùng Bảo Lộc, nghề dệt không còn là việc của mọi nhà như mấy chục năm trước, nhưng vẫn còn những người phụ nữ ngồi dệt bên hiên nhà lúc rảnh việc vườn. Bài này giải thích cách dệt, ý nghĩa của tấm vải và nghề đang được giữ thế nào. Nghề tơ tằm, dệt lụa của Bảo Lộc là chuyện khác, có mục riêng trên trang.
Khung dệt căng lưng: cả người thợ là một phần của khung
Khung dệt truyền thống của người Mạ, cũng như của nhiều dân tộc Tây Nguyên, là loại khung căng ngang lưng. Người dệt ngồi duỗi chân trên sàn, một đầu khung buộc vào cột nhà hoặc gốc cây, đầu kia vòng qua lưng bằng một dải đai. Muốn sợi căng, người dệt ngả người ra sau; muốn chùng, người dệt nhích lên. Nói cách khác, chính cơ thể người dệt điều chỉnh độ căng của tấm vải.
Bộ khung gồm nhiều thanh tre, gỗ: thanh cuộn vải, thanh go tách sợi, thanh dập để nén sợi ngang cho chặt, con thoi luồn sợi. Mỗi lần luồn thoi là một hàng sợi ngang; một tấm vải dài cần hàng nghìn lần như thế. Khung nhỏ, gọn, có thể cuộn lại cất góc nhà, nên phụ nữ có thể dệt bất kỳ lúc nào rảnh tay.
Vì khổ khung giới hạn bởi tầm tay người ngồi, tấm vải dệt kiểu này thường hẹp. Muốn có tấm lớn để may váy, người dệt phải dệt nhiều tấm rồi khâu ghép lại. Đường khâu ghép cũng là chỗ thể hiện tay nghề.
Sợi và màu: từ bông, cây rừng đến sợi công nghiệp
Ngày trước, người Mạ trồng bông trên rẫy, tự cán, bật, se sợi bằng tay. Màu nhuộm lấy từ cây rừng: chàm cho màu xanh đen, các loại vỏ cây, rễ cây cho màu đỏ nâu, vàng. Nhuộm chàm là việc kỳ công, phải ngâm nhiều lần mới lên màu sẫm đều, và mỗi người có kinh nghiệm riêng về lá, về thời gian ngâm.
Ngày nay, đa số người dệt ở vùng Bảo Lộc dùng sợi công nghiệp mua ở chợ, nhiều màu sẵn, bền màu, rẻ công. Việc trồng bông và nhuộm tự nhiên chỉ còn ở một số nghệ nhân lớn tuổi hoặc trong các dự án phục hồi nghề. Điều này giải thích vì sao thổ cẩm bây giờ thường có màu tươi, đỏ rực, xanh lá, hồng, trong khi vải cũ trong bảo tàng mang màu trầm.
Không nên coi sợi công nghiệp là làm hỏng nghề. Với người dệt, thời gian là thứ quý nhất; bỏ được khâu kéo sợi, nhuộm, họ còn đủ sức dệt hoa văn. Điều đáng tiếc chỉ là kiến thức về cây nhuộm, về cách xử lý sợi bông mất dần khi không ai dùng tới.
Hoa văn: hình học, dải sọc và hạt cườm
Thổ cẩm Mạ thường có nền màu sẫm, xanh chàm hoặc đen, chạy dọc là các dải hoa văn. Hoa văn chủ yếu là hình học: đường gấp khúc, hình thoi, tam giác nối nhau, răng cưa, những hình cách điệu mà người dệt gọi theo tên vật quen thuộc như cây, con vật, dụng cụ. Tên gọi và ý nghĩa của từng mẫu khác nhau giữa người dệt, giữa các bon, nên không có một bảng giải nghĩa chuẩn.
Nét đặc sắc mà sách vở hay nhắc về thổ cẩm Mạ là kỹ thuật đính hạt cườm vào khi dệt. Hạt cườm màu trắng, đỏ, vàng được luồn vào sợi theo mẫu, tạo nên những đường hoa văn nổi, lấp lánh. Váy, áo có hạt cườm nặng hơn, tốn công hơn và thường dành cho dịp lễ.
Muốn nhìn kỹ hoa văn, nên để ý các mép vải, vì đó là chỗ người dệt hay thể hiện mẫu riêng. Một tấm vải dệt tay thật, nhìn mặt sau sẽ thấy các đầu sợi màu được xử lý gọn, hoa văn ở mặt trái là hình đảo ngược của mặt phải, khác với vải in hoa văn chỉ có một mặt.
Tấm vải trong đời người
Trong xã hội truyền thống, tấm vải dệt gắn với mọi giai đoạn của một người. Đứa trẻ được địu bằng tấm vải mẹ dệt. Con gái lớn lên học dệt từ mẹ, từ bà; dệt giỏi là một phẩm chất được đánh giá khi tính chuyện lấy chồng. Tấm vải là của hồi môn, là quà gia đình hai bên trao nhau trong lễ cưới. Khi người mất, gia đình dùng vải dệt để liệm, đặt theo những vật dụng của người đã khuất.
Vải dệt cũng là vật trao đổi. Ngày trước, người Mạ có thể đổi vải lấy muối, lấy nồi đồng, lấy ché của các vùng khác. Một tấm vải đẹp có giá trị như một món tài sản.
Chính vì gắn với đời người như vậy, nhiều gia đình giữ những tấm vải cũ của bà, của mẹ như kỷ vật, không bán. Khi bạn thấy một tấm thổ cẩm cũ trong nhà đồng bào, câu hỏi phù hợp là ai dệt và dệt khi nào, không phải bán bao nhiêu.
Trang phục người Mạ: váy, khố, áo và đồ trang sức
Tấm vải dệt trở thành trang phục theo cách khá giản dị. Phụ nữ Mạ truyền thống mặc váy quấn, tức một tấm vải ghép quấn quanh người, giữ bằng thắt lưng; phía trên là áo ngắn hoặc tấm choàng. Đàn ông đóng khố, khoác áo hoặc tấm choàng khi trời lạnh. Màu nền sẫm và các dải hoa văn chạy ngang người là đặc điểm dễ nhận.
Đi kèm là đồ trang sức: vòng cổ hạt cườm nhiều vòng, vòng tay bằng đồng, khuyên tai. Ngày trước, tục căng tai bằng khuyên lớn, cà răng là dấu hiệu trưởng thành ở nhiều dân tộc Tây Nguyên, trong đó có người Mạ; những tục này đã gần như không còn, chỉ thấy ở một số người rất lớn tuổi.
Ngày nay trang phục truyền thống chủ yếu được mặc trong ngày lễ, đám cưới, ngày hội văn hoá, khi đội cồng chiêng biểu diễn. Có nhiều bộ được may cách tân: áo có tay dài kiểu áo sơ mi, váy may sẵn có khoá kéo nhưng vẫn dùng vải thổ cẩm. Đó là cách người trẻ giữ trang phục trong đời sống hiện đại, không nên coi là kém chuẩn.
Nhận biết thổ cẩm dệt tay và hàng dệt máy
Mặt trái. Vải dệt tay có hoa văn hiện ở cả hai mặt, mặt trái là hình ngược của mặt phải, có những đầu sợi đổi màu. Vải in hoặc dệt máy đơn giản thường mặt trái trơn hoặc hoa văn rất đều, không có dấu tay.
Khổ vải và đường ghép. Vải dệt trên khung căng lưng thường hẹp; váy, tấm lớn phải ghép nhiều tấm bằng đường khâu tay. Một tấm khổ rộng liền mạch, hoa văn lặp đều tuyệt đối, nhiều khả năng là hàng máy.
Độ đều của hoa văn. Hoa văn dệt tay có những chỗ lệch rất nhỏ, mỗi dải hơi khác nhau. Đó không phải lỗi, mà là dấu của bàn tay người dệt.
Độ dày và cảm giác. Vải dệt tay bằng khung căng lưng thường dày, chắc, hơi cứng lúc mới, mềm dần khi dùng. Vải mỏng, bóng, nhẹ thường là hàng công nghiệp.
Hỏi người bán. Người bán đồ dệt thật thường kể được ai dệt, dệt ở đâu, mất bao lâu. Nếu câu trả lời mơ hồ, hãy coi đó là hàng lưu niệm và trả tiền tương xứng với hàng lưu niệm.
Giữ nghề: ai còn dệt, dệt cho ai
Người còn dệt thạo ở vùng Bảo Lộc phần lớn là phụ nữ trung niên và lớn tuổi. Họ dệt lúc nông nhàn, mùa mưa ít việc vườn, hoặc dệt theo đơn đặt hàng của người trong cộng đồng cần váy áo cho ngày lễ, đám cưới. Một bộ váy áo dệt tay có hạt cườm có thể mất nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng nếu chỉ dệt lúc rảnh.
Lớp con gái trẻ đi học, đi làm xa, ít người còn đủ thời gian và kiên nhẫn ngồi khung dệt. Một số chương trình của ngành văn hoá, của hội phụ nữ, của các tổ chức phi chính phủ đã mở lớp truyền dạy, hỗ trợ khung dệt, sợi, hoặc giúp kết nối người dệt với người mua ở thành phố. Kết quả mỗi nơi một khác; chỗ duy trì được thường có một người phụ nữ đứng ra làm đầu mối, giữ chất lượng và giữ đơn hàng.
Thị trường cũng tạo sức ép. Khách mua muốn hàng nhỏ, rẻ, màu hợp thời trang như túi, ví, khăn. Người dệt phải chọn giữa làm sản phẩm bán được và giữ hoa văn truyền thống. Nhiều người giải bài toán bằng cách dệt hai dòng: hàng nhỏ để bán và váy áo truyền thống cho cộng đồng.
Nếu bạn muốn mua hoặc đặt dệt
Không có điểm bán cố định nào ở Bảo Lộc có thể giới thiệu chắc chắn là của người Mạ dệt. Cách tốt nhất là hỏi qua người quen trong cộng đồng, qua các hội phụ nữ, hoặc tìm ở các gian hàng trong ngày hội văn hoá dân tộc, nơi người dệt thường mang hàng đến.
Khi đặt dệt, hãy nói rõ kích thước, màu nền, có cần hạt cườm không, và chấp nhận thời gian chờ. Trả công xứng đáng với số ngày người dệt bỏ ra là cách thiết thực nhất để nghề còn người theo. Mặc cả gắt với một tấm vải dệt tay, rồi trả dễ dàng cho một món lưu niệm sản xuất hàng loạt, là thói quen nên bỏ.
Đồ dệt tay nên giặt nhẹ bằng nước lạnh, không vò mạnh, không phơi nắng gắt, cất nơi khô vì độ ẩm cao của Bảo Lộc dễ làm vải mốc. Tấm có hạt cườm thì không giặt máy.
Thổ cẩm trong đời sống phố núi hôm nay
Ra khỏi phạm vi cộng đồng Mạ, thổ cẩm đã đi vào đời sống phố núi theo những cách khác. Các quán cà phê, homestay ở Bảo Lộc hay dùng tấm thổ cẩm trải bàn, treo tường, bọc gối. Một số trường học dùng hoa văn thổ cẩm trên đồng phục văn nghệ. Người đi xa mua khăn, túi làm quà. Những cách dùng này giúp thổ cẩm có thêm đầu ra, dù phần lớn là hàng dệt máy.
Điều đáng lưu ý là khi hoa văn của một dân tộc được dùng rộng rãi, nguồn gốc của nó dễ bị quên. Một tấm khăn in hoa văn được gọi chung là thổ cẩm Tây Nguyên, không ai biết đó là mẫu của người Mạ, người K'Ho hay người Ê Đê. Ghi đúng tên dân tộc, tên người dệt khi giới thiệu sản phẩm là cách tôn trọng tối thiểu với người tạo ra hoa văn ấy.
Câu hỏi thường gặp
Thổ cẩm người Mạ khác thổ cẩm người K'Ho thế nào?
Cả hai dệt bằng khung căng lưng, nền sẫm, hoa văn hình học. Người ta thường nhắc thổ cẩm Mạ với kỹ thuật đính hạt cườm khi dệt, trong khi thổ cẩm K'Ho có bố cục, màu và tên mẫu riêng. Phân biệt chắc chắn cần người trong nghề hoặc người trong cộng đồng xem.
Học dệt thổ cẩm mất bao lâu?
Thao tác cơ bản có thể học trong vài buổi, nhưng dệt được hoa văn phức tạp, đều tay cần nhiều tháng, nhiều năm. Ngày trước con gái học từ nhỏ, xem mẹ dệt mỗi ngày. Lớp truyền dạy ngắn hạn chỉ giúp nhập môn, phần còn lại là luyện tay.
Vì sao thổ cẩm bây giờ màu sặc sỡ hơn ngày xưa?
Phần lớn người dệt đã chuyển sang sợi công nghiệp nhuộm sẵn, có nhiều màu tươi, bền màu. Vải ngày xưa nhuộm bằng chàm và vỏ, rễ cây nên màu trầm hơn. Một số dự án phục hồi nghề vẫn làm sợi nhuộm tự nhiên nhưng số lượng ít.
Đồ thổ cẩm có bị mốc khi để ở Bảo Lộc không?
Có nguy cơ, vì mùa mưa ở Bảo Lộc kéo dài và độ ẩm cao. Nên phơi gió ở nơi râm khi trời hanh, cất trong túi vải thoáng với gói hút ẩm, tránh túi nhựa kín. Tấm có hạt cườm nên cuộn chứ không gấp nếp mạnh.
Có thể đến xem người dệt làm việc không?
Có thể, nếu bạn được người quen giới thiệu và người dệt đồng ý. Đó là việc trong nhà, nên đến vào giờ họ rảnh, không ở quá lâu, hỏi trước khi chụp ảnh. Nếu được xem, mua một món hoặc gửi một chút quà là cách cảm ơn phù hợp.