Ở Bảo Lộc, nơi thờ tự phản ánh rõ lịch sử dân cư: chùa của các cộng đồng người Kinh gốc miền Trung, nhà thờ của các xóm đạo di cư từ miền Bắc, nhà nguyện, nhà thờ của các thôn đồng bào đã theo đạo, nhà thờ họ của các dòng họ, và những miếu nhỏ ven đường. Phần lớn công trình có tuổi đời chưa đến một thế kỷ, vì vùng đất mới được người Kinh định cư đông từ giữa thế kỷ XX.
Bài này nhìn các nơi thờ tự dưới góc văn hoá và sinh hoạt cộng đồng: chúng hình thành thế nào, kiến trúc có gì đáng chú ý, vai trò trong đời sống phố núi, và phép lịch sự khi ghé thăm. Bài không bàn giáo lý. Tên và vị trí công trình cụ thể không được liệt kê ở đây vì thay đổi theo thời gian; muốn đi xem, hãy hỏi người địa phương hoặc tra thông tin cập nhật.
Vì sao nơi thờ tự ở Bảo Lộc còn "trẻ"
Khác với đồng bằng Bắc Bộ hay miền Trung, nơi đình làng, chùa làng có tuổi vài trăm năm, phần lớn nơi thờ tự của người Kinh ở Bảo Lộc chỉ xuất hiện từ khi các lớp di dân lên định cư, tức từ khoảng giữa thế kỷ XX. Ban đầu là những mái tranh, nhà gỗ tạm do chính người dân góp công dựng; sau vài chục năm mới được xây lại bằng gạch, bê tông, có nơi xây lại nhiều lần.
Vì vậy khi tìm hiểu một ngôi chùa hay nhà thờ ở Bảo Lộc, câu chuyện thú vị nhất thường không phải tuổi công trình mà là câu chuyện cộng đồng: những ai lên đây dựng nó, mang theo gì từ quê cũ, đã trải qua những đợt xây lại nào. Nhiều nơi có bia hoặc bảng ghi công đức ghi lại các mốc này, là tư liệu quý về lịch sử dân cư.
Người bản địa Mạ, K'Ho truyền thống không xây chùa, nhà thờ; nơi linh thiêng của họ là rừng, suối, núi, cây nêu. Các nhà thờ, nhà nguyện trong thôn đồng bào là công trình của giai đoạn sau, khi một phần cộng đồng theo Công giáo, Tin Lành.
Chùa: mái cong miền Trung trên đồi chè
Các chùa ở Bảo Lộc phần nhiều do cộng đồng người Kinh gốc miền Trung dựng, nên kiến trúc thường gợi đến chùa xứ Huế, xứ Quảng: mái cong, cổng tam quan, sân rộng trồng cây, có khi có tháp nhiều tầng. Một số chùa dựng trên đồi, nhìn ra những vạt chè, vạt cà phê, tạo nên khung cảnh mà người phố núi rất quen.
Bên cạnh chùa lớn là các tịnh xá, niệm Phật đường nhỏ trong xóm, nơi các gia đình gần đó sinh hoạt vào ngày rằm, mùng một. Vào các dịp lễ lớn như rằm tháng giêng, Phật đản, Vu Lan, các chùa đông người, có phát cơm chay, có sinh hoạt của thanh thiếu niên, của hội từ thiện.
Chùa ở Bảo Lộc cũng là nơi làm nhiều việc xã hội: nấu cơm cho bệnh nhân nghèo, phát quà cho học sinh khó khăn ở thôn đồng bào, quyên góp khi có thiên tai. Với nhiều gia đình, chùa là nơi gửi tro cốt người thân, là chỗ gặp gỡ đồng hương. Những vai trò đó giải thích vì sao chùa nhỏ mà lúc nào cũng có người qua lại.
Nhà thờ: trung tâm của các xóm đạo
Nhà thờ Công giáo ở Bảo Lộc thường gắn với các xóm đạo hình thành từ cuộc di cư năm 1954 và các đợt sau. Mỗi giáo xứ có nhà thờ ở trung tâm, xung quanh là nhà giáo dân, trường giáo lý, nhà xứ, có khi cả nhà nguyện ở các giáo họ nhỏ. Kiến trúc đa dạng: có nhà thờ mang dáng gothic đơn giản với tháp chuông nhọn, có nhà thờ xây theo lối hiện đại, có nơi đưa yếu tố kiến trúc nhà dài, mái cao của Tây Nguyên vào thiết kế.
Đời sống quanh nhà thờ có nhịp riêng: tiếng chuông sớm, thánh lễ chiều, các hội đoàn ca đoàn, giới trẻ sinh hoạt cuối tuần. Dịp Giáng sinh, các xóm đạo trang trí hang đá, đèn ngôi sao, nhiều gia đình ngoài đạo cũng đi xem, nhất là các gia đình có trẻ nhỏ. Đó là một trong những dịp đông vui nhất của phố núi.
Ở các thôn đồng bào theo Công giáo hoặc Tin Lành, nhà thờ, nhà nguyện cũng là nơi sinh hoạt cộng đồng: họp thôn, dạy chữ, ca đoàn hát bằng tiếng Mạ, tiếng K'Ho. Một số bài hát, bản dịch kinh bằng tiếng bản địa là kho tư liệu ngôn ngữ đáng kể.
Nhà thờ họ, miếu nhỏ và bàn thờ ven đường
Các dòng họ gốc miền Trung, miền Bắc khi đã ổn định ở Bảo Lộc thường lập nhà thờ họ hoặc nhà thờ chi phái, nơi đặt bài vị tổ tiên và họp mặt con cháu ngày giỗ tổ. Đây là cách người di dân nối lại sợi dây với quê gốc. Có dòng họ vẫn cử người về quê cũ dự giỗ tổ hằng năm, có dòng họ lập hẳn nhà thờ mới ở Bảo Lộc vì con cháu ở đây đã đông hơn ở quê.
Dọc đường, đầu dốc, chỗ ngã ba, đôi khi bạn sẽ gặp những miếu nhỏ, bàn thờ đơn sơ, có khi ghi nhớ một tai nạn, có khi là nơi người dân thắp hương cầu bình an cho xóm. Những điểm này thường không có tên chính thức, không có người trông, nhưng được người quanh đó giữ sạch, thay hoa.
Đình làng theo kiểu đồng bằng hiếm gặp ở Bảo Lộc, vì cấu trúc làng xã của vùng di dân khác với làng cổ. Thay vào đó, nhà văn hoá thôn, tổ dân phố đảm nhận vai trò nơi họp chung.
Những ngày lễ lớn quanh các nơi thờ tự
Lịch sinh hoạt của các nơi thờ tự ở Bảo Lộc góp phần định nhịp năm của phố núi. Quanh Tết Nguyên đán, các chùa đông người đi lễ đầu năm, xin lộc, gặp gỡ; dịp rằm tháng giêng có nơi tổ chức lễ lớn kèm sinh hoạt văn nghệ. Mùa Phật đản thường rơi vào tháng tư, tháng năm dương lịch, các chùa trang hoàng, rước kiệu, thả hoa đăng ở những nơi có hồ, suối. Tháng bảy âm lịch có lễ Vu Lan với nghi thức cài hoa hồng lên áo để tưởng nhớ cha mẹ.
Với các cộng đồng Công giáo, mùa Vọng và Giáng sinh cuối năm là cao điểm. Khoảng tháng mười hai, các xóm đạo dựng hang đá, treo đèn, có giáo xứ tổ chức văn nghệ, diễu hành. Tháng năm là tháng hoa, có rước kiệu Đức Mẹ, các em thiếu nhi dâng hoa. Lễ Phục sinh vào mùa xuân cũng là dịp lớn.
Những dịp này thu hút cả người ngoài cộng đồng. Gia đình không theo đạo vẫn đưa con đi xem hang đá đêm Giáng sinh; người không đi chùa thường xuyên vẫn ghé chùa ngày đầu năm. Điều đó cho thấy các nơi thờ tự ở Bảo Lộc vừa là chỗ của cộng đồng riêng, vừa là không gian văn hoá chung của phố núi.
Nếu bạn muốn ghé vào các dịp lễ đông người, nên đi sớm, gửi xe ở chỗ quy định, trông giữ trẻ nhỏ cẩn thận, và kiên nhẫn với cảnh kẹt xe trên những con đường dốc hẹp dẫn lên chùa, lên nhà thờ.
Phép lịch sự khi ghé thăm
Trang phục. Mặc kín vai, không quần quá ngắn khi vào chùa, nhà thờ. Bảo Lộc mát nên điều này không khó; mang theo áo khoác mỏng là đủ.
Giờ giấc. Tránh vào tham quan, chụp ảnh trong giờ lễ. Nếu đến đúng lúc có thánh lễ hay khoá lễ, có thể ngồi yên ở hàng ghế cuối hoặc chờ bên ngoài.
Chụp ảnh. Chụp kiến trúc từ bên ngoài thường không sao; trong chánh điện, cung thánh nên hỏi người trông coi. Không chụp cận mặt người đang cầu nguyện.
Âm lượng. Nói khẽ, tắt chuông điện thoại. Đây là nơi sinh hoạt của cộng đồng, không phải điểm check-in.
Đóng góp. Nếu muốn đóng góp, bỏ vào hòm công đức hoặc hỏi người trông coi. Không đưa tiền trực tiếp cho người lạ tự xưng thu hộ.
Đậu xe. Nhiều chùa trên đồi có đường dốc hẹp. Đi xe máy, đậu đúng chỗ được chỉ, tránh chắn lối người dân ra vào vườn.
Nơi thờ tự như tư liệu lịch sử của phố núi
Với người muốn hiểu lịch sử Bảo Lộc, các nơi thờ tự là nguồn tư liệu đáng chú ý. Bia đá, bảng công đức, sổ sách giáo xứ, gia phả trong nhà thờ họ ghi lại tên người, quê gốc, năm đến, năm dựng. Ghép những mảnh đó lại có thể thấy được dòng di dân nào đến trước, đến sau, đông ở đâu.
Kiến trúc cũng kể chuyện. Một ngôi chùa có mái dáng Huế cho biết cộng đồng dựng nó từ đâu tới. Một nhà thờ có tháp chuông kiểu làng đạo Bắc Bộ cho biết những người lập giáo xứ mang theo hình ảnh nào của quê cũ. Một nhà nguyện mái cao kiểu nhà rông cho thấy sự gặp nhau giữa đức tin mới và kiến trúc bản địa.
Nếu bạn là người thích ghi chép, hãy hỏi người trông coi, người lớn tuổi trong cộng đồng về lịch sử nơi đó. Phần lớn những câu chuyện này chưa được viết thành sách, chỉ nằm trong trí nhớ và cần được ghi lại trước khi mất đi.
Những người trẻ ở Bảo Lộc làm nhóm tìm hiểu lịch sử địa phương, làm phim tài liệu nhỏ, viết bài cho trang của giáo xứ, của chùa đã bắt đầu làm việc này. Một bức ảnh cũ, một trang sổ cũ được chụp lại và ghi chú cẩn thận có thể trở thành tư liệu cho nhiều thế hệ sau.
Khi nơi thờ tự thành điểm tham quan
Mấy năm gần đây, một số chùa trên đồi ở Bảo Lộc và vùng lân cận trở thành điểm khách du lịch tìm đến vì cảnh đẹp, nhìn xuống đồi chè, hồ nước. Điều này mang lại nguồn công đức, sự chú ý, nhưng cũng tạo áp lực: khách đông vào cuối tuần, chụp ảnh ồn ào, xe cộ chắn đường, rác thải.
Người trông coi nhiều nơi phải đặt quy định về trang phục, khu vực được chụp ảnh, giờ đón khách. Khi đến, hãy coi những quy định đó là lời nhờ, không phải sự làm khó. Ghé một ngôi chùa trên đồi lúc sáng sớm, khi sương còn trên đồi chè và tiếng chuông vừa dứt, thường cho trải nghiệm trọn vẹn hơn nhiều so với giờ trưa đông đúc.
Cũng nên nhớ rằng phía sau cảnh đẹp là sinh hoạt thường ngày của những người tu hành, giáo dân, người làm công quả. Một chuyến ghé thăm tốt là chuyến mà người ở đó không thấy bị làm phiền.
Câu hỏi thường gặp
Bảo Lộc có chùa cổ hàng trăm năm không?
Hiếm. Người Kinh định cư đông ở Bảo Lộc từ khoảng giữa thế kỷ XX nên phần lớn chùa, nhà thờ có tuổi đời vài chục năm, nhiều nơi đã xây lại. Giá trị của chúng nằm ở câu chuyện cộng đồng hơn là độ cổ của công trình.
Ngoài giờ lễ có được vào tham quan nhà thờ không?
Nhiều nhà thờ mở cửa ngoài giờ lễ, nhưng giờ mở cửa mỗi nơi khác nhau. Khi vào, giữ yên lặng, mặc lịch sự, hỏi trước khi chụp ảnh nội thất. Nếu cửa đóng, có thể ngắm kiến trúc bên ngoài và hỏi người trông coi.
Dịp nào ở Bảo Lộc các nơi thờ tự đông vui nhất?
Tết Nguyên đán, rằm tháng giêng, Phật đản, Vu Lan là những dịp các chùa đông người. Giáng sinh là dịp các xóm đạo trang trí, sinh hoạt sôi nổi nhất. Ngày giỗ tổ là dịp các nhà thờ họ họp mặt con cháu.
Có thể xem các bài hát bằng tiếng Mạ, K'Ho ở đâu?
Một số nhà thờ, nhà nguyện ở thôn đồng bào có ca đoàn hát bằng tiếng bản địa trong các buổi sinh hoạt. Nếu muốn nghe, nên liên hệ qua người quen trong cộng đồng và tham dự với tư cách người khách tôn trọng, không quay phim khi chưa được phép.
Có nên thắp hương ở miếu nhỏ ven đường không?
Đó là lựa chọn cá nhân. Nếu dừng lại, hãy giữ gìn vệ sinh, không để lại rác, không đặt đồ cúng gây cháy trong mùa khô. Những miếu này do người dân quanh đó chăm sóc, nên tôn trọng cách họ giữ gìn.