Cao nguyên Bảo Lộc từng phủ rừng nhiệt đới thường xanh trước khi có đồn điền và các đợt khai hoang. Ngày nay, trong ranh bốn phường Bảo Lộc, rừng tự nhiên còn lại không nhiều và nằm rải rác: trên những sườn dốc khó canh tác, quanh khu thác Đambri, dọc các khe suối sâu, và phía vùng đèo. Phần lớn diện tích đã thành đồi chè, vườn cà phê, sầu riêng và khu dân cư.
Bài này nhìn lại rừng ở Bảo Lộc từ góc tự nhiên: rừng xưa ra sao, còn lại ở đâu, rừng làm gì cho đất và nước của vùng, và những điều người dân, khách cần biết khi đi vào rừng. Diện tích rừng cụ thể và phân loại rừng theo quản lý nên tra từ cơ quan kiểm lâm, quản lý rừng của tỉnh — bài không đưa con số.
Rừng xưa trên cao nguyên
Theo ghi chép của người Pháp cuối thế kỷ XIX và ký ức của những lớp người lên khai khẩn đầu tiên, cao nguyên B'Lao xưa là rừng rậm: cây gỗ lớn nhiều tầng tán, dây leo, tre nứa ở những chỗ đất bị phát rồi bỏ hoá, xen những khoảnh rẫy của người Mạ. Thú rừng còn nhiều; người khai hoang những năm 1950 còn kể chuyện gặp thú lớn khi phát rừng.
Kiểu rừng phổ biến ở độ cao này được giới lâm nghiệp xếp vào nhóm rừng kín thường xanh nhiệt đới vùng núi thấp và trung bình, với nhiều loài cây lá rộng. Ở những nơi rừng bị khai thác rồi tái sinh, tre nứa thường mọc lấn, tạo thành các rừng tre hỗn giao.
Danh sách loài cây cụ thể của rừng Bảo Lộc xưa ít được ghi lại cho người đọc phổ thông. Bài này không liệt kê tên loài để tránh sai; ai quan tâm có thể tìm các công trình điều tra thực vật của vùng nam Tây Nguyên hoặc hỏi cơ quan kiểm lâm.
Rừng đã đi đâu
Rừng ở Bảo Lộc giảm qua nhiều đợt. Đợt đầu là thời đồn điền, khi những khoảnh rừng lớn được phát để trồng chè. Đợt thứ hai là các chương trình khai khẩn và định cư những năm 1950–1960. Đợt thứ ba, lớn nhất, là sau 1975 với các vùng kinh tế mới và sự mở rộng mạnh của cà phê, chè, rồi những năm sau là sầu riêng, bơ và các cây ăn quả.
Ngoài nông nghiệp, rừng còn mất vì khai thác gỗ, mở đường, mở rộng khu dân cư. Như nhiều nơi khác ở Tây Nguyên, tình trạng lấn chiếm đất rừng để trồng cây công nghiệp từng diễn ra nhiều năm. Những năm gần đây, việc quản lý, bảo vệ rừng được siết chặt hơn, nhưng áp lực đất đai vẫn còn.
Kết quả là cảnh quan Bảo Lộc hôm nay chủ yếu là "rừng cây trồng": đồi chè, vườn cà phê có cây che bóng, vườn sầu riêng tán rộng. Nhìn từ xa có màu xanh, nhưng về chức năng giữ đất, giữ nước, đa dạng sinh học thì khác xa rừng tự nhiên.
Những nơi còn rừng quanh Bảo Lộc
Sườn dốc khó canh tác. Những sườn quá dốc, đá lộ nhiều không thuận cho trồng cây lâu năm thường còn giữ được rừng hoặc cây bụi tái sinh. Đây là những mảng rừng nhỏ, rải rác.
Quanh khu thác Đambri. Vùng quanh thác ở Đạm Bri cũ, nay thuộc Phường 2 Bảo Lộc, còn giữ được dải rừng tương đối dày nhờ gắn với cảnh quan và du lịch. Đây là nơi dễ thấy nhất hình dung về rừng cao nguyên xưa.
Ven suối, khe sâu. Dọc các khe suối, cây rừng còn mọc thành dải hẹp, giữ bờ suối khỏi sạt và che bóng cho dòng nước. Những dải rừng ven suối này rất quan trọng dù diện tích nhỏ.
Phía vùng đèo. Sườn dốc lớn dẫn xuống Đạ Huoai còn rừng ở nhiều đoạn — phần lớn nằm ngoài ranh bốn phường, thuộc các xã lân cận. Đi xe qua đèo, bạn thấy rõ những mảng rừng xanh đậm hai bên đường.
Rừng làm gì cho đất và nước Bảo Lộc
Rừng tự nhiên giữ đất tốt hơn bất kỳ vườn cây trồng nào. Nhiều tầng tán chắn bớt sức rơi của hạt mưa, lớp lá mục dày như tấm thảm thấm nước, rễ cây đan chằng chịt giữ đất trên sườn dốc. Nhờ vậy, nước mưa thấm vào đất từ từ thay vì chảy tràn cuốn theo đất mặt.
Về nước, rừng đầu nguồn là cái kho điều tiết: mùa mưa giữ bớt nước lại, giảm lũ nhanh xuống thung lũng; mùa khô nhả nước từ từ, giữ cho suối không cạn sớm. Những suối có rừng ở thượng nguồn thường trong hơn và chảy lâu hơn vào mùa khô so với suối chảy qua đất trống.
Về khí hậu cục bộ, rừng làm mát không khí, giữ ẩm, giảm gió. Những khu dân cư gần rừng thường dịu hơn vào trưa nắng mùa khô. Đây là lý do nhiều nhà vườn giữ lại những dải cây quanh vườn, dù không cho thu hoạch trực tiếp.
Cây che bóng: một kiểu rừng thứ hai
Trong các vườn chè, cà phê ở Bảo Lộc thường có những hàng cây cao trồng xen để che bóng, chắn gió và cải tạo đất. Nhìn từ xa, những đồi chè có hàng cây che bóng thẳng tắp là một nét cảnh quan rất riêng của vùng. Loại cây che bóng thay đổi theo thời kỳ và theo lựa chọn của từng chủ vườn.
Cây che bóng không thay được rừng tự nhiên, nhưng có nhiều chức năng tương tự ở quy mô nhỏ: giảm nắng gắt trên cây chè, cà phê; giữ ẩm cho đất; tạo chỗ cho chim chóc; lá rụng làm thêm chất hữu cơ. Những năm gần đây, một số vườn bỏ bớt cây che bóng để tăng năng suất ngắn hạn, một số khác lại trồng thêm vì thấy lợi ích lâu dài.
Người mua đất vườn ở Bảo Lộc nên để ý hệ thống cây che bóng: vườn có cây che bóng tốt thường đất giữ ẩm hơn, ít xói mòn hơn. Đây là một chi tiết nhỏ nhưng nói nhiều về cách chủ vườn cũ chăm đất.
Đi rừng an toàn và có trách nhiệm
Rừng quanh Bảo Lộc không phải nơi đi lang thang tuỳ hứng. Đường mòn trơn trượt trong mùa mưa, dễ lạc khi sương mù, có côn trùng, vắt, rắn. Nếu muốn đi bộ trong rừng, nên đi theo lối mòn có sẵn, đi cùng người địa phương hoặc theo tuyến của khu du lịch, báo trước cho người thân lộ trình và giờ về.
Mang giày leo núi hoặc ủng, quần dài, áo dài tay, tất chống vắt nếu đi mùa mưa; nước uống, đèn pin, điện thoại sạc đầy. Không đi rừng một mình, không đi khi có cảnh báo mưa lớn, giông sét. Không đốt lửa trong rừng, nhất là mùa khô — nguy cơ cháy rừng mùa khô là có thật.
Nhiều khu rừng là rừng phòng hộ, rừng đặc dụng hoặc thuộc quản lý của các đơn vị chức năng. Việc vào rừng, chặt cây, săn bắt, hái lâm sản đều có quy định. Trước khi đi, nên hỏi chính quyền địa phương hoặc kiểm lâm, và tôn trọng các biển báo cấm.
Giữ rừng còn lại: việc của cả vùng
Những mảng rừng nhỏ còn lại quanh Bảo Lộc có giá trị lớn hơn diện tích của chúng: giữ đất trên sườn dốc, giữ nước cho suối, là nơi trú của chim chóc và côn trùng có ích cho vườn. Mất thêm vài mảng rừng ven suối có thể làm cả một con suối cạn sớm hơn vào mùa khô.
Người dân có thể góp phần bằng những việc trong tầm tay: giữ lại dải cây ven suối trong vườn mình, không lấn rừng để mở rộng vườn, trồng thêm cây bản địa trên những chỗ dốc khó canh tác, báo cho chính quyền khi thấy phá rừng trái phép. Các cộng đồng người Mạ bản địa có những hiểu biết lâu đời về rừng, đáng được lắng nghe trong việc bảo vệ.
Rừng không quay lại trong một vài năm. Một cánh rừng tự nhiên cần nhiều thập kỷ để phục hồi, nếu còn có thể phục hồi. Vì vậy, giữ những gì đang còn là việc hiệu quả nhất, rẻ nhất mà vùng Bảo Lộc có thể làm cho tương lai của chính mình.
Chim chóc và sinh vật quen thuộc quanh vườn
Dù rừng tự nhiên không còn nhiều, vùng vườn Bảo Lộc vẫn có đời sống hoang dã của riêng nó. Sáng sớm, tiếng chim ríu rít trong các hàng cây che bóng và bụi tre ven suối. Những dải rừng ven suối, hàng cây che bóng và các khu vườn nhiều tầng tán là nơi trú cho nhiều loài chim nhỏ, bướm, ong, và các loài côn trùng có ích cho việc thụ phấn, diệt sâu.
Người làm vườn lâu năm hiểu giá trị của những "người giúp việc" này: chim ăn sâu, ong thụ phấn cho cà phê, cây ăn quả, nhện và các loài côn trùng săn mồi kiểm soát sâu hại. Khi vườn bị phun thuốc quá nhiều hoặc chặt hết cây che, số lượng các loài có ích giảm, sâu hại lại bùng lên.
Bài này không liệt kê tên loài vì chưa có điều tra cụ thể cho vùng bốn phường. Ai quan tâm có thể quan sát, chụp ảnh chim, côn trùng trong vườn mình và nhờ các nhóm yêu thiên nhiên định danh. Đó cũng là một cách thú vị để trẻ em lớn lên ở phố núi hiểu môi trường quanh mình.
Trồng lại cây: bắt đầu từ đâu
Không phải ai cũng có thể góp phần giữ rừng lớn, nhưng nhiều gia đình có thể trồng lại cây trên đất của mình: một dải cây ven suối, một góc vườn quá dốc, một hàng cây chắn gió. Những mảng xanh nhỏ ấy, cộng lại trên cả vùng, có ý nghĩa với đất và nước.
Nên ưu tiên cây bản địa phù hợp với độ cao và khí hậu Bảo Lộc, vì chúng thích nghi tốt, ít cần chăm, và hỗ trợ sinh vật địa phương tốt hơn cây ngoại lai. Chọn loài nào nên hỏi cơ quan kiểm lâm, khuyến nông hoặc các vườn ươm có uy tín trong vùng; tránh trồng những loài có nguy cơ xâm lấn.
Trồng vào đầu mùa mưa để cây có cả mùa mưa bén rễ. Che tủ gốc, làm cọc chống gió cho cây non, và chăm trong năm đầu. Một hàng cây trồng hôm nay sẽ là bóng mát, là chỗ giữ đất cho con cháu sau này.
Trường học, nhóm thanh niên, các cộng đồng dân cư cũng có thể cùng trồng cây ven suối, ven đường theo kế hoạch của chính quyền phường — vừa giữ đất, vừa là dịp để người trẻ gắn bó với thiên nhiên quê mình.
Câu hỏi thường gặp
Bảo Lộc còn rừng tự nhiên không?
Còn, nhưng không nhiều và nằm rải rác: trên những sườn dốc khó canh tác, quanh khu thác Đambri, dọc khe suối và phía vùng đèo. Phần lớn diện tích đã thành đồi chè, vườn cà phê, sầu riêng và khu dân cư. Số liệu diện tích cụ thể nên hỏi cơ quan quản lý rừng.
Đi rừng ở Bảo Lộc cần xin phép không?
Tuỳ khu rừng. Nhiều khu là rừng phòng hộ, rừng đặc dụng hoặc do đơn vị chức năng quản lý, việc vào rừng có quy định riêng. Trước khi đi ngoài tuyến du lịch có sẵn, nên hỏi chính quyền địa phương hoặc kiểm lâm và tuân thủ biển báo.
Vì sao rừng quanh thác Đambri còn giữ được?
Vùng quanh thác gắn với cảnh quan và hoạt động du lịch nên được giữ lại tương đối tốt so với các khu vực trồng cây công nghiệp xung quanh. Đây là một trong những nơi dễ thấy nhất hình dung về rừng cao nguyên xưa trong ranh vùng Bảo Lộc.
Đi rừng mùa mưa có vắt không?
Mùa mưa, rừng ẩm ở cao nguyên thường có vắt, nhất là ở lối mòn ẩm ướt, gần suối. Mang tất chống vắt, quần dài bỏ trong tất, kiểm tra người sau khi ra khỏi rừng. Nếu bị vắt cắn, gỡ nhẹ và giữ vết thương sạch.
Mùa khô có nguy cơ cháy rừng không?
Có. Mùa khô ở cao nguyên nắng hanh, gió nhiều, lá khô dày, nguy cơ cháy rừng tăng cao. Không đốt lửa trong rừng, không vứt tàn thuốc, không đốt rác, đốt cỏ gần bìa rừng. Thấy cháy, báo ngay cho chính quyền và kiểm lâm.