Trước khi người Pháp mở đồn điền chè và làm đường số 20 trong những thập niên đầu thế kỷ XX, vùng nay là Bảo Lộc là rừng nhiệt đới trên cao nguyên đất đỏ, xen những khoảnh rẫy và bon làng của người Mạ. Người Mạ sống bằng làm rẫy luân canh, săn bắt, hái lượm, và giao thương qua những lối mòn nối cao nguyên với đồng bằng ven biển và lưu vực sông Đồng Nai.
Tư liệu viết về giai đoạn này rất ít, phần lớn đến từ ghi chép của người Pháp cuối thế kỷ XIX và từ truyền khẩu. Vì vậy bài này tách rõ: điều gì có cơ sở vững, điều gì là suy luận hợp lý, điều gì chỉ nên kể như truyện dân gian. Phần văn hoá, lễ hội của người Mạ hôm nay được bàn ở mục con người của trang.
Một cao nguyên gần như không có đô thị
Hãy hình dung vùng Bảo Lộc khi chưa có phố: một mặt bằng cao nguyên lượn sóng ở độ cao khoảng tám chín trăm mét, phủ rừng dày, nhiều suối nhỏ chảy giữa các khe đồi. Mưa nhiều, đất đỏ bazan màu mỡ, khí hậu mát — những điều kiện sau này hấp dẫn người làm đồn điền thì từ trước đã nuôi một hệ rừng xanh rậm rạp.
Trong không gian ấy, dân cư thưa và phân tán. Các bon làng nằm ở nơi có nước, đất rẫy và thường cách xa nhau, nối với nhau bằng lối mòn trong rừng. Không có chợ cố định theo kiểu đồng bằng, không có thành luỹ hay công trình đá lớn như vùng Chăm ở duyên hải. Cuộc sống xoay theo mùa rẫy và mùa mưa.
Điều này giải thích vì sao các nhà nghiên cứu ít tìm được dấu tích kiến trúc cổ ở Bảo Lộc. Nhà sàn làm bằng gỗ, tre, lá — vật liệu không bền với mưa ẩm cao nguyên. Dấu vết còn lại chủ yếu là công cụ, đồ gốm, và những tên đất, tên suối mà người Mạ đặt.
Người Mạ và cách sống trên cao nguyên
Chủ nhân lâu đời. Người Mạ thuộc nhóm ngôn ngữ Môn – Khmer, sinh sống lâu đời ở vùng cao nguyên phía nam Lâm Đồng và lưu vực thượng nguồn sông Đồng Nai. Bảo Lộc nằm trong không gian cư trú cốt lõi của họ; phía Di Linh và các vùng quanh đó còn có người K'Ho.
Rẫy luân canh. Một khoảnh rừng được phát, đốt, gieo lúa rẫy, bắp, bầu bí trong vài mùa rồi bỏ cho rừng hồi lại, người ta chuyển sang khoảnh khác. Cách làm này cần nhiều đất và dân cư thưa — hợp với cao nguyên rộng lúc bấy giờ.
Bon làng. Người Mạ gọi làng là "bon". Mỗi bon có những người già có uy tín điều hành việc chung, phân xử tranh chấp theo luật tục. Bon gắn với một vùng đất, rừng, nguồn nước mà cộng đồng coi là của mình.
Nghề phụ. Dệt vải, đan gùi, rèn công cụ sắt, làm rượu cần là những nghề trong gia đình. Người Mạ từng được biết đến với nghề dệt vải bằng khung dệt thủ công — phần này thuộc về văn hoá và còn được gìn giữ ở một số nơi.
Lối mòn muối và đường giao thương xưa
Cao nguyên không tự sản xuất được muối, đồ sắt chất lượng cao hay vải dệt máy. Từ lâu đời, cư dân vùng cao đã trao đổi với cư dân đồng bằng: mang lâm sản như mật ong, sáp ong, sừng, da, dược liệu xuống đổi lấy muối, cá khô, nồi đồng, chiêng. Những tuyến đường trao đổi như vậy ở Tây Nguyên thường được gọi chung là "đường muối".
Với vùng Bảo Lộc, hướng giao thương tự nhiên là xuống phía nam và đông nam, về vùng ven biển Bình Thuận và lưu vực sông Đồng Nai, nơi có người Việt và người Chăm. Chi tiết từng lối mòn cụ thể ít được ghi chép; điều nói được chắc là cao nguyên không hề biệt lập, và những lối đi bộ băng rừng đã có từ trước khi người Pháp làm đường.
Một số tuyến đường hiện đại sau này chạy gần theo hướng các lối mòn cũ, vì cả hai cùng phải tìm chỗ thấp nhất để vượt đèo, chỗ có nước để nghỉ. Đây là quy luật chung của đường núi, nhưng nếu không có bằng chứng thì không nên khẳng định đoạn đường nào là "đường muối" cũ.
Người Pháp đến cao nguyên: những chuyến thám hiểm cuối thế kỷ XIX
Cuối thế kỷ XIX, sau khi đặt ách cai trị ở Nam Kỳ, người Pháp bắt đầu cử các đoàn thám hiểm lên vùng cao nguyên phía bắc Nam Kỳ để tìm hiểu địa hình, dân cư và khả năng khai thác. Chuyến thám hiểm nổi tiếng nhất là của bác sĩ Alexandre Yersin, người đi qua vùng cao nguyên và đề xuất lập nơi nghỉ dưỡng ở Lang Biang — tiền thân của Đà Lạt. Các đoàn khác đi qua vùng Di Linh, B'Lao để khảo sát đường đi.
Những ghi chép của các đoàn này là một trong số ít nguồn viết về cao nguyên Bảo Lộc thời ấy: rừng dày, dân cư thưa, khí hậu mát và ẩm, đất đỏ tốt. Chính những nhận xét này đặt nền cho việc chọn cao nguyên làm vùng đồn điền và làm đường số 20 về sau.
Khi đọc các ghi chép đó hôm nay, nên nhớ đây là cái nhìn của người ngoài, đến với mục đích khai thác. Họ thường gọi tên làng, tên suối theo tai nghe, ghi sai hoặc gộp nhiều nhóm người khác nhau thành một tên chung. Các nhà nghiên cứu sau này phải đối chiếu với truyền khẩu của người Mạ để hiểu đúng.
Phân biệt điều chắc, điều đoán và truyện kể
Khi đọc hoặc viết về Bảo Lộc trước thế kỷ XX, có ích nếu chia thông tin thành ba nhóm:
- Chắc chắn: người Mạ là cư dân lâu đời của vùng; cao nguyên có đất đỏ bazan, rừng dày, khí hậu mát ẩm; người Pháp khảo sát vùng này cuối thế kỷ XIX và mở đồn điền đầu thế kỷ XX.
- Suy luận hợp lý: cư dân cao nguyên giao thương với đồng bằng ven biển và lưu vực Đồng Nai qua lối mòn; nhiều tên suối, tên đồi bắt nguồn từ tiếng Mạ.
- Truyền khẩu, cần kể thận trọng: nghĩa gốc của chữ B'Lao; các câu chuyện về thủ lĩnh, về tình yêu gắn với tên thác, tên núi; niên đại cụ thể của một bon làng.
- Không nên viết: năm "khai sinh" của Bảo Lộc trước 1958, số dân thời xưa, hoặc gán một sự kiện lịch sử cho vùng này khi không có nguồn.
Cách chia này không làm câu chuyện kém hấp dẫn đi. Ngược lại, nó giúp người đọc hôm nay — nhất là con cháu người Mạ — tin rằng điều được kể là đáng tin.
Dấu vết còn lại trong đời sống hôm nay
Dấu vết rõ nhất của Bảo Lộc trước thế kỷ XX là con người: các cộng đồng người Mạ vẫn sống ở các vùng quanh phố, nhiều gia đình vẫn giữ tiếng nói, nghề dệt, rượu cần và luật tục trong việc chung. Thứ hai là tên đất: B'Lao, Đambri và những tên suối, tên thôn có âm đầu lướt đặc trưng.
Thứ ba là cảnh quan: dù phần lớn rừng đã thành đồi chè, vườn cà phê, sầu riêng, những dải rừng còn trên sườn dốc, quanh thác và dọc suối gợi lại hình dung về một cao nguyên rừng phủ. Ai đi qua vùng thác Đambri hay những khe suối sâu sẽ thấy cái ẩm, cái tối của rừng cũ.
Người mới chuyển về Bảo Lộc nên biết lớp lịch sử này. Nó giúp hiểu vì sao có những vùng đất được cộng đồng người Mạ coi là của bon làng mình, vì sao những tên gọi lạ tai lại tồn tại giữa phố, và vì sao Bảo Lộc không phải "đất mới" theo nghĩa không có ai trước khi người Kinh lên.
Một cách tôn trọng lớp lịch sử này trong đời thường là gọi đúng tên: nói "người Mạ" thay vì gọi chung chung là "người dân tộc", dùng đúng tên bon, tên suối khi người bản địa còn dùng, và khi kể chuyện cũ thì nói rõ đó là lời kể của ai. Những chi tiết nhỏ ấy làm người bản địa thấy mình được nhìn thấy trong câu chuyện của chính quê hương mình.
Vì sao cao nguyên từng thưa dân
Câu hỏi tự nhiên là: đất tốt, khí hậu mát như vậy, sao xưa kia cao nguyên Bảo Lộc lại ít người? Có vài lý do được nhiều nhà nghiên cứu nhắc tới. Thứ nhất là sốt rét rừng — căn bệnh từng là nỗi sợ lớn của người đồng bằng khi lên vùng cao, và cũng là gánh nặng với chính cư dân bản địa. Thứ hai là đường đi: từ đồng bằng lên phải vượt dốc, băng rừng nhiều ngày, vận chuyển hàng hoá khó.
Thứ ba là cách sống. Làm rẫy luân canh cần nhiều đất cho mỗi người, nên mật độ dân tự nhiên thấp. Một vùng rừng rộng có thể chỉ nuôi được vài bon làng nhỏ, và như thế là cân bằng với cách sống ấy. Khái niệm "đất trống" trong mắt người đến sau thật ra là đất rẫy bỏ hoá, đất rừng của bon — đó là nguồn gốc của nhiều hiểu lầm và tranh chấp về đất về sau.
Chỉ khi có đường ô tô, thuốc chữa sốt rét và nhu cầu lập đồn điền, dòng người từ đồng bằng mới lên cao nguyên đông đảo. Từ đó đến nay chưa đầy một thế kỷ, cao nguyên Bảo Lộc chuyển từ vùng thưa dân sang một đô thị đông đúc với hàng trăm nghìn người sống quanh vùng — một tốc độ thay đổi rất nhanh nếu đặt trong lịch sử dài.
Một năm của bon làng theo nhịp mưa nắng
Đời sống bon làng xưa xoay quanh mùa rẫy, và mùa rẫy bám vào hai mùa mưa nắng của cao nguyên. Một vòng năm thường được mô tả như sau, với khác biệt giữa các nơi:
- Giữa mùa khô: chọn khoảnh rừng, phát cây nhỏ, chặt cây lớn rồi để khô dưới nắng.
- Cuối mùa khô: đốt rẫy khi cây đã khô; tro làm phân cho đất. Đây là lúc khói rẫy bay khắp cao nguyên trong ghi chép của người Pháp.
- Đầu mùa mưa: dùng gậy chọc lỗ, tỉa hạt lúa rẫy, bắp, bầu bí; mưa đầu mùa làm hạt nảy mầm.
- Giữa mùa mưa: làm cỏ, giữ rẫy khỏi thú rừng phá; săn bắt, hái lượm trong rừng.
- Cuối mùa mưa sang đầu mùa khô: thu hoạch lúa rẫy, cất vào kho; mùa của các dịp mừng lúa mới, sum họp.
Nhịp năm này cho thấy vì sao cư dân cao nguyên rất nhạy với thời tiết: một mùa mưa đến muộn hay một đợt khô kéo dài có thể quyết định đói no cả năm. Ngày nay người làm vườn chè, cà phê ở Bảo Lộc vẫn sống theo đúng hai mùa ấy, chỉ khác cây trồng.
Câu hỏi thường gặp
Người Mạ có phải là cư dân đầu tiên ở Bảo Lộc không?
Theo hiểu biết hiện nay, người Mạ là cư dân lâu đời nhất được biết ở vùng Bảo Lộc và lưu vực thượng nguồn sông Đồng Nai. Còn ai sống ở đây từ thời tiền sử xa hơn thì cần thêm nghiên cứu khảo cổ; nên nói "cư dân bản địa lâu đời" thay vì khẳng định "đầu tiên".
Bảo Lộc xưa có thành quách, đền tháp cổ không?
Không thấy ghi nhận về thành quách hay đền tháp đá kiểu Chăm ở Bảo Lộc. Người Mạ dựng nhà bằng gỗ, tre, lá, vật liệu nhanh hỏng với mưa ẩm, nên dấu vết vật chất còn lại chủ yếu là đồ dùng, công cụ và tên đất.
Đường số 20 có đi theo đường mòn cũ của người Mạ không?
Chưa có bằng chứng rõ. Đường núi hiện đại và lối mòn cũ đều phải chọn chỗ dễ vượt dốc, có nước, nên đôi khi đi gần nhau. Nhưng nếu không có tư liệu cụ thể thì không nên khẳng định một đoạn đường nào là đường mòn xưa.
Muốn tìm hiểu thêm về Bảo Lộc xưa thì đọc gì?
Bạn có thể tìm địa chí tỉnh Lâm Đồng, các công trình nghiên cứu dân tộc học về người Mạ, và tư liệu ghi chép thời Pháp về cao nguyên Đồng Nai Thượng. Trò chuyện với người già trong các cộng đồng người Mạ quanh Bảo Lộc cũng là nguồn quý, miễn là ghi rõ đó là truyền khẩu.
Đồng Nai Thượng là vùng nào?
Đồng Nai Thượng là tên người Pháp dùng cho vùng cao nguyên thượng nguồn sông Đồng Nai, bao gồm phần lớn Lâm Đồng ngày nay, trong đó có cao nguyên Lâm Viên và cao nguyên Di Linh – Bảo Lộc. Ranh giới vùng này thay đổi nhiều lần trong thời Pháp.