BaoLoc.orgBảo Lộc
Lịch sử, tên gọi và sáp nhập

Bảo Lộc những năm 1950–1960: làng định cư mới, tỉnh lỵ và lớp dân từ xa lên

Giai đoạn 1950–1960, nhiều làng định cư mới được lập quanh B'Lao, đón người từ miền Bắc và miền Trung lên khai khẩn. Phố núi đổi khác thế nào khi thành tỉnh lỵ.

Rows of simple wooden houses with tin roofs along a straight red earth road on a highland plateau, young coffee bushes in front, cloudy sky, distant figures walking

Những năm 1950–1960 là giai đoạn dân số Bảo Lộc thay đổi nhanh nhất kể từ thời đồn điền. Theo chương trình khai khẩn cao nguyên thời ấy (thường gọi là dinh điền), nhiều làng định cư mới được lập quanh B'Lao để đón người từ miền Bắc di cư vào sau 1954 và người từ các tỉnh miền Trung lên khai đất. Cùng lúc, việc chọn B'Lao làm tỉnh lỵ tỉnh Lâm Đồng cũ năm 1958 và đổi tên thành Bảo Lộc biến điểm dừng chân trên đường số 20 thành một đô thị hành chính.

Nhiều khu dân cư, nhà thờ, chùa, ngôi chợ và nếp sống của Bảo Lộc hôm nay có gốc từ giai đoạn này. Bài viết kể lại theo hướng lịch sử dân cư, tránh các con số và tên chưa kiểm được; câu chuyện các cộng đồng, di tích và lễ hội hôm nay được bàn ở mục con người của trang.

Vì sao cao nguyên được mở rộng khai khẩn

Giữa thập niên 1950, chính quyền ở miền Nam khi ấy đứng trước hai sức ép: đón một số lượng lớn người di cư từ miền Bắc vào, và giải quyết tình trạng thiếu đất ở các tỉnh duyên hải miền Trung. Cao nguyên phía nam, với đất đỏ rộng, khí hậu mát và dân cư thưa, được xem là nơi có thể tiếp nhận dân. Từ đó, các chương trình lập làng định cư, khai hoang trồng cây công nghiệp được triển khai ở nhiều nơi trên cao nguyên, trong đó có vùng B'Lao.

Mỗi khu định cư thường được bố trí dọc một con đường, nhà dựng theo lô, mỗi hộ được giao một phần đất để khai phá. Người đến nhận đất phải tự phát rừng, dựng nhà, trồng cây ăn ngắn ngày để sống qua mùa đầu, rồi dần trồng cà phê, chè, cây ăn quả. Những năm đầu thường rất cực: thiếu nước sạch, sốt rét, mưa dầm, đường lầy.

Quy mô cụ thể của từng khu, số hộ, năm lập được các nguồn nêu khác nhau, vì vậy bài này không đưa con số. Điều chắc là giai đoạn này mang lên Bảo Lộc một lớp cư dân đông đảo, nói giọng Bắc, giọng Quảng, giọng Nghệ, giọng Huế, sống xen nhau và xen với người Mạ bản địa.

Những lớp người đến trong giai đoạn này

Người di cư từ miền Bắc. Nhiều gia đình vào Nam sau 1954 được đưa lên cao nguyên lập làng. Một phần đáng kể là các cộng đồng Công giáo đi theo giáo xứ, dựng nhà thờ ngay khi dựng làng — đó là lý do Bảo Lộc có nhiều nhà thờ có tuổi đời từ những năm này, cùng giọng nói và món ăn miền Bắc còn rõ trong một số khu phố.

Người từ duyên hải miền Trung. Người Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định và các tỉnh lân cận lên theo chương trình khai khẩn hoặc tự phát theo họ hàng. Họ mang theo nghề trồng trọt chịu khó, món ăn miền Trung và nếp sinh hoạt làng xã.

Người từ Sài Gòn và miền Đông. Công chức, giáo viên, quân nhân, người buôn bán theo việc thành lập tỉnh lỵ mà lên. Lớp người này góp phần tạo nên khu phố chợ, trường học, công sở.

Người Mạ bản địa. Cộng đồng người Mạ vẫn sống quanh vùng, nhưng không gian rừng rẫy truyền thống bị thu hẹp mạnh khi các làng mới được lập. Nhiều bon được tập trung lại, chuyển sang làm vườn cố định.

Bảo Lộc thành tỉnh lỵ: phố hành chính trên cao nguyên

Khi tỉnh Lâm Đồng cũ được lập năm 1958 với tỉnh lỵ B'Lao đổi tên thành Bảo Lộc, phố núi có thêm công sở tỉnh, ty, sở, bệnh viện, trường trung học, bưu điện. Những công trình này kéo theo nhu cầu nhà ở, chợ, dịch vụ, và dần biến khu vực dọc đường số 20 thành phố xá đúng nghĩa.

Tư liệu cũ nhắc tới việc Bảo Lộc thời kỳ này có các cơ sở đào tạo và nghiên cứu về nông nghiệp, phù hợp với vai trò một vùng cây công nghiệp. Tên gọi chính xác và năm thành lập của từng cơ sở nên tra trong địa chí, vì ký ức truyền miệng hay lẫn giữa các giai đoạn.

Đây cũng là lúc Bảo Lộc có vị thế ngang hàng với Đà Lạt về hành chính — một tỉnh lỵ ở phía nam cao nguyên, một tỉnh lỵ ở phía bắc. Vị thế ấy không kéo dài quá hai mươi năm, nhưng để lại dấu vết trong quy hoạch phố: những trục đường rộng, những khu công sở cũ mà sau này được dùng cho mục đích khác.

Cây trồng của người mới lên: cà phê, chè và dâu

Người định cư không làm rẫy luân canh như người Mạ mà làm vườn cố định. Trên đất đỏ mới khai, cây ngắn ngày như lúa rẫy, bắp, khoai, đậu giúp gia đình sống qua năm đầu. Sau đó, cây lâu năm được trồng dần: cà phê, chè, cây ăn quả. Đây là bước chuyển quan trọng, làm cảnh quan Bảo Lộc từ rừng xen rẫy thành vườn xen nhà.

Chè vốn có từ thời đồn điền nay lan sang vườn hộ; cà phê bắt đầu chiếm diện tích lớn. Nghề dâu tằm cũng được nhắc tới trong giai đoạn này như một hướng sinh kế phù hợp với khí hậu mát, mưa nhiều — nhưng thời kỳ dâu tằm thật sự nở rộ ở Bảo Lộc là về sau, câu chuyện ấy để mục dâu tằm tơ lụa kể riêng.

Một chi tiết người lớn tuổi hay kể: nhiều gia đình nhớ rõ cây cà phê, cây mít, cây bơ đầu tiên trong vườn do ai trồng, năm nào. Những cây già ấy, nếu còn, là chứng tích sống của thời khai khẩn — đáng được giữ lại hơn là chặt đi chỉ vì năng suất đã giảm.

Dấu vết của giai đoạn này trên bản đồ phố

Nhìn kỹ bản đồ Bảo Lộc hôm nay, bạn sẽ thấy nhiều khu dân cư có đường ngang dọc khá thẳng, lô đất đều nhau — dấu hiệu của các khu định cư được bố trí có kế hoạch, khác hẳn kiểu làng mọc tự nhiên theo địa hình. Ở giữa các khu ấy thường có một nhà thờ hoặc một ngôi chùa, một ngôi trường, một khoảng chợ.

Tên một số khu, xóm cũ còn mang dấu quê gốc của người đến, hoặc tên đặt theo lối định cư thời ấy. Những tên này phần lớn chỉ còn trong lời nói, ít khi xuất hiện trên giấy tờ hành chính sau nhiều lần đổi tên thôn, tổ dân phố. Người viết lịch sử địa phương nên ghi lại trước khi chúng mai một.

Ngoài ra, giọng nói và món ăn là dấu vết sống. Ở Bảo Lộc, trong cùng một con phố bạn có thể nghe giọng Bắc, giọng Quảng, giọng Huế; bàn ăn có bún bò, mì Quảng, phở, bánh cuốn. Sự pha trộn này không đến từ du lịch mà từ chính các lớp người đến lập nghiệp, trong đó lớp những năm 1950–1960 là một lớp lớn.

Những khó khăn của người khai khẩn

Ký ức của người lên Bảo Lộc giai đoạn này thường nhắc tới sốt rét đầu tiên. Rừng ẩm, muỗi nhiều, thuốc men thiếu, nhiều gia đình mất người thân trong vài năm đầu. Thứ hai là mưa: mùa mưa ở Bảo Lộc dài và dai, nhà vách ván mỏng, mái tôn hay mái tranh dột, đường đất đỏ lầy đến mức xe không vào được.

Thứ ba là đất. Đất đỏ màu mỡ nhưng rừng phải phát bằng tay, gốc cây to phải đào nhiều ngày. Cây lâu năm như cà phê, chè phải mấy năm mới cho thu, trong khi gia đình cần ăn ngay. Nhiều người vừa khai đất vừa đi làm thuê cho đồn điền hay cho người đến trước để có gạo.

Không phải ai cũng trụ lại. Một số gia đình bỏ về đồng bằng hoặc chuyển đi nơi khác. Những người ở lại, qua một hai thế hệ, đã biến vùng đất khai khẩn thành vườn cây lâu năm và phố xá. Khi người trẻ hôm nay nghe ông bà kể "hồi mới lên đây toàn rừng", đó là ký ức của chính giai đoạn này.

Đọc giai đoạn này với con mắt hôm nay

Giai đoạn 1950–1960 thường được kể theo hai giọng: giọng tự hào của người khai phá và giọng tiếc nuối của những ai nhìn thấy rừng mất đi, không gian của người Mạ bị thu hẹp. Cả hai giọng đều là một phần sự thật. Người làm lịch sử địa phương cần giữ cả hai, không biến người khai khẩn thành anh hùng hay thành kẻ lấn đất một chiều.

Một điều nên tránh là gán cho giai đoạn này những con số hay sự kiện cụ thể không có nguồn: số hộ của từng khu, năm thành lập của từng làng, tên người đứng đầu. Ký ức gia đình rất quý nhưng thường lệch năm, lệch tên. Khi viết, ghi rõ "theo lời kể của gia đình ông bà…" là cách trung thực.

Với người mới chuyển về Bảo Lộc, hiểu giai đoạn này giúp giải thích nhiều điều: vì sao hàng xóm mỗi nhà một giọng, vì sao phố có nhiều nhà thờ lâu năm, vì sao có những khu đường thẳng tắp giữa vườn cà phê. Phố núi này được dựng bởi nhiều lớp người đến từ nhiều nơi, và giai đoạn 1950–1960 là một trong những lớp dày nhất.

Nếu nhà bạn có ông bà lên Bảo Lộc trong giai đoạn này, một buổi chiều mưa ngồi nghe kể chuyện và ghi lại là món quà đáng giá cho cả họ.

Phố chợ thời tỉnh lỵ: buôn bán dọc đường số 20

Khi dân cư quanh B'Lao đông lên và công sở tỉnh mọc ra, nhu cầu mua bán tăng theo. Khu chợ trung tâm hình thành gần trục đường số 20, nơi xe từ Sài Gòn lên, xe từ Đà Lạt xuống đều đi qua. Người buôn chuyến mang vải, đồ gia dụng, hàng khô từ dưới xuôi lên; người trong vùng mang chè, cà phê, rau quả, gà vịt ra bán.

Dọc trục đường dần có tiệm tạp hoá, tiệm thuốc bắc, tiệm may, quán ăn, nhà trọ cho khách đi đường. Nhiều tiệm do người Hoa và người từ các tỉnh miền Trung mở, góp vào bức tranh đa dạng của phố. Kiểu phố một trục chính, hai bên là cửa hàng, phía sau là khu dân cư và vườn — hình dạng ấy định hình từ giai đoạn này và còn rõ tới hôm nay.

Ký ức người lớn tuổi về chợ thời ấy thường nhắc đến những buổi sáng sương mù dày, người đi chợ khoác áo len, những gánh hàng của người Mạ mang măng, rau rừng, mật ong xuống phố đổi lấy muối, vải. Đó là những hình ảnh khó tìm thấy trong văn bản, chỉ còn trong lời kể, và đáng được ghi lại trước khi những người chứng kiến không còn.

Câu hỏi thường gặp

Dinh điền là gì?

Dinh điền là cách gọi các khu định cư khai khẩn được lập theo chương trình của chính quyền ở miền Nam vào cuối thập niên 1950, đưa dân từ nơi đông người lên các vùng cao nguyên, vùng đất mới để khai phá. Vùng B'Lao và cao nguyên quanh đó là một trong những nơi có các khu như vậy.

Người miền Bắc lên Bảo Lộc vào khoảng thời gian nào?

Có nhiều đợt khác nhau. Một đợt lớn là người di cư từ miền Bắc vào Nam sau 1954 được đưa lên các khu định cư ở cao nguyên trong những năm sau đó. Sau 1975 lại có những đợt người miền Bắc lên theo chương trình kinh tế mới. Vì vậy cùng là người gốc Bắc nhưng thời điểm lên Bảo Lộc có thể rất khác nhau.

Vì sao Bảo Lộc có nhiều nhà thờ lâu năm?

Một phần lớn là do các cộng đồng Công giáo di cư từ miền Bắc lên lập làng trong giai đoạn 1950–1960, thường dựng nhà thờ ngay khi lập làng. Các nhà thờ này về sau được xây lại, mở rộng nhiều lần. Phần mô tả các nhà thờ như di tích, công trình kiến trúc có ở mục con người của trang.

Có tài liệu nào ghi danh sách các khu dinh điền ở Bảo Lộc không?

Tài liệu thời kỳ ấy có tồn tại trong các kho lưu trữ và trong một số công trình nghiên cứu lịch sử định cư ở cao nguyên, nhưng không phổ biến cho người đọc thường. Khi cần, bạn có thể tìm ở các thư viện lớn, kho lưu trữ quốc gia hoặc địa chí tỉnh Lâm Đồng.

Giai đoạn này ảnh hưởng tới người Mạ ra sao?

Việc lập làng mới và mở rộng vườn cây lâu năm làm không gian rừng rẫy truyền thống của người Mạ thu hẹp mạnh. Nhiều bon làng được tập trung lại, chuyển dần sang làm vườn cố định. Đây là một mặt quan trọng của lịch sử vùng đất, cần được kể cùng với câu chuyện khai khẩn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.