BaoLoc.orgBảo Lộc
Lịch sử, tên gọi và sáp nhập

B'Lao thời Pháp: đường số 20, đồn điền chè và những dãy nhà công nhân trên đồi

Đầu thế kỷ XX, người Pháp làm đường số 20 qua B'Lao và mở đồn điền chè trên đất đỏ. Phố Bảo Lộc hình thành từ đó ra sao, ai đến làm việc, còn lại dấu vết gì.

Long straight rows of old tea bushes on a gentle hill with a few tall shade trees, overcast sky, a narrow dirt road curving along the slope, no people

Phố Bảo Lộc hình thành từ thời Pháp, quanh hai thứ: con đường thuộc địa số 20 nối Sài Gòn lên Đà Lạt, và các đồn điền chè mở trên đất đỏ B'Lao từ khoảng cuối thập niên 1920. Đường đưa người và hàng lên cao nguyên; đồn điền tạo ra việc làm, nhà cửa và một điểm dân cư đủ đông để thành phố nhỏ.

Bài này kể giai đoạn ấy bằng những gì tư liệu địa phương ghi nhận được, tránh các con số và tên người không kiểm được. Chuyện cây chè, kỹ thuật làm trà và các loại trà Bảo Lộc hôm nay được bàn kỹ trong mục trà của trang; ở đây chỉ nói chè như một lực kéo lịch sử.

Con đường số 20 mở cửa cao nguyên

Trước khi có đường ô tô, lên cao nguyên từ Sài Gòn là một hành trình nhiều ngày qua rừng, đi bộ, đi ngựa hoặc kết hợp đường sông. Khi Đà Lạt được chọn làm nơi nghỉ dưỡng, người Pháp cần một con đường ô tô thẳng từ Sài Gòn lên. Đường thuộc địa số 20 được làm trong khoảng những năm 1920–1930, đi qua Định Quán, Madagui, vượt đèo lên cao nguyên tại vùng B'Lao, qua Di Linh rồi lên Đà Lạt.

B'Lao nằm ngay trên đầu dốc, chỗ con đường vừa leo xong đèo và chạy vào mặt bằng cao nguyên. Vị trí đó tự nhiên trở thành điểm dừng nghỉ, tiếp nước cho xe, đổi người lái, và là nơi hàng hoá từ đồn điền được tập kết đưa xuống Sài Gòn. Nhiều phố núi Việt Nam ra đời đúng theo cách này: một điểm dừng trên đường lớn, rồi chợ, rồi nhà.

Con đường ấy về sau thành quốc lộ 20 và đến nay vẫn là trục xương sống của Bảo Lộc. Đoạn xuyên phố mang tên Trần Phú, hai bên là cửa hàng, ngân hàng, chợ, xưởng trà — gần như mọi hoạt động thương mại của phố núi đều bám vào con đường đã có từ gần trăm năm trước.

Đồn điền chè trên đất đỏ

Cao nguyên B'Lao có ba điều kiện người làm chè tìm kiếm: độ cao vừa phải, mưa nhiều và đều, đất đỏ bazan sâu, thoát nước tốt. Người Pháp đã trồng thử chè ở nhiều vùng Đông Dương, và theo nhiều tài liệu địa phương, các đồn điền chè đầu tiên ở B'Lao được lập vào khoảng cuối thập niên 1920.

Một đồn điền là cả một tổ chức: đất được phát rừng, san đồi, trồng chè theo hàng đồng mức; có nhà máy chế biến, kho, nhà ở cho người quản lý và dãy nhà cho công nhân; có đường nội bộ, nguồn nước, đôi khi có trường học và trạm xá nhỏ. Sản phẩm chủ yếu là chè đen làm theo lối công nghiệp để bán ra ngoài.

Những đồi chè xếp hàng thẳng tắp, những cây che bóng cao đứng giữa nương — hình ảnh quen thuộc của Bảo Lộc hôm nay — phần nào là di sản cách bố trí của các đồn điền ấy. Về sau, chè được người dân nhận khoán, trồng trong vườn hộ, rồi có thêm các giống mới và lối chế biến khác, nhưng cái nền đồi chè đã được đặt từ thời này.

Ai đến B'Lao làm việc trong thời đồn điền

Người quản lý châu Âu. Một số ít người Pháp điều hành đồn điền, nhà máy, trạm. Họ sống trong những ngôi nhà riêng trên đồi, thường có vườn và lò sưởi — kiểu nhà còn sót lại vài nơi ở Bảo Lộc và các phố cao nguyên.

Công nhân người Kinh từ đồng bằng. Đồn điền cần nhiều lao động hái chè, chăm sóc, chế biến. Theo cách làm phổ biến thời bấy giờ, lao động được tuyển từ các tỉnh đồng bằng, có cả miền Bắc và miền Trung, đưa lên theo hợp đồng. Đời sống công nhân đồn điền thời thuộc địa nhìn chung vất vả, nhiều người ở lại lập nghiệp sau khi hết hợp đồng.

Người Mạ bản địa. Một phần người Mạ bị cuốn vào hoạt động đồn điền: làm phu mở đất, làm thuê theo mùa, hoặc mất đất rẫy truyền thống khi rừng bị phát làm đồn điền. Đây là mặt ít được kể trong các câu chuyện về "đồi chè đẹp".

Người buôn bán. Quanh điểm dừng trên đường số 20 và quanh đồn điền dần có quán ăn, tiệm tạp hoá, người buôn chuyến. Đây là lớp dân phố đầu tiên, tiền thân của khu chợ và phố buôn bán sau này.

Cây trồng thử nghiệm và hình dung một vùng nông nghiệp

Ngoài chè, người Pháp còn thử nhiều loại cây trên cao nguyên phía nam: cà phê, các cây công nghiệp và cây ăn quả. Tư liệu địa phương có nhắc tới các cơ sở thử nghiệm cây trồng ở vùng B'Lao trong thời kỳ này, nhưng tên gọi, năm lập và phạm vi hoạt động cụ thể thì các nguồn phổ thông nêu không thống nhất, nên bài này không đi vào chi tiết.

Điều đáng ghi nhận là ngay từ thời Pháp, vùng B'Lao đã được nhìn như một vùng nông nghiệp cây lâu năm trên đất đỏ — khác với Đà Lạt được định hướng làm nơi nghỉ dưỡng và hành chính. Hai cao nguyên cạnh nhau, hai vai trò rất khác, và sự khác biệt ấy vẫn còn thấy rõ tới hôm nay.

Nghề trồng dâu nuôi tằm, sau này thành một nét nổi bật của Bảo Lộc, phát triển mạnh chủ yếu ở các giai đoạn sau; câu chuyện ấy thuộc về mục dâu tằm tơ lụa của trang.

Những dấu vết thời Pháp còn thấy hôm nay

Không có nhiều công trình thời Pháp ở Bảo Lộc được bảo tồn nguyên vẹn như ở Đà Lạt. Phần lớn nhà gỗ đã xuống cấp hoặc bị thay thế; những gì còn lại thường là vài ngôi nhà cũ trong khuôn viên các cơ sở chè lâu đời, một số đồi chè già, những hàng cây che bóng cao và tuyến đường số 20 với các khúc cua nguyên dạng.

Nếu bạn thích tìm dấu vết cũ, nên để ý kiểu nhà mái dốc lợp ngói hoặc tôn, có ống khói, tường dày, cửa sổ nhỏ, thường nằm trên đồi giữa vườn chè. Nhiều ngôi nhà nằm trong khuôn viên tư nhân hoặc cơ sở sản xuất — muốn vào xem phải xin phép, không tự ý chụp ảnh trong khu sản xuất.

Dấu vết quan trọng nhất thật ra là cấu trúc phố: một con phố chính chạy dọc quốc lộ, các khu dân cư toả ra theo những con đường dẫn vào đồi chè và đồn điền cũ. Nhìn bản đồ phố hôm nay, bạn vẫn đọc được hình hài của một điểm dừng chân thời thuộc địa đã lớn dần thành thành phố.

Đọc lại giai đoạn đồn điền một cách công bằng

Có hai cách kể thường gặp về thời đồn điền. Cách thứ nhất lãng mạn hoá: đồi chè, biệt thự, đường đèo đẹp như tranh. Cách thứ hai chỉ nhấn vào bóc lột. Cả hai đều có phần đúng, nhưng thiếu nhau thì câu chuyện sai lệch.

Một cách nhìn công bằng là thừa nhận cả hai mặt: hạ tầng và nghề chè được đặt nền trong giai đoạn này, đồng thời người lao động Kinh và người Mạ bản địa đã trả giá bằng sức lao động nặng nhọc, đất rẫy và rừng truyền thống. Những người công nhân năm xưa, phần lớn ở lại, chính là tổ tiên của một bộ phận dân Bảo Lộc hôm nay.

Với người làm du lịch hay viết về Bảo Lộc, kể đúng và đủ hai mặt làm câu chuyện đáng tin hơn hẳn những câu giới thiệu chung chung. Và với người dân, biết lịch sử này giúp hiểu vì sao nhiều gia đình Bảo Lộc có ông bà quê ở Nam Định, Thái Bình, Quảng Ngãi hay Bình Định dù họ đã sống trên cao nguyên mấy đời.

Cũng cần nói rằng quê gốc của từng gia đình là chuyện riêng, không phải ai có ông bà từ đồng bằng cũng là con cháu công nhân đồn điền — nhiều dòng người còn lên Bảo Lộc ở các giai đoạn sau, như những làng định cư thập niên 1950 và các vùng kinh tế mới sau 1975. Mỗi lớp người đến mang theo một cách sống, cùng làm nên phố núi hôm nay.

Từ đồn điền đến vườn chè hộ gia đình

Sau thời Pháp, các đồn điền chè ở B'Lao trải qua nhiều lần đổi chủ, đổi cách quản lý. Qua từng giai đoạn, cây chè dần rời khỏi mô hình đồn điền tập trung để vào vườn của từng hộ: công nhân cũ nhận đất trồng chè, người mới lên khai hoang trồng chè cạnh cà phê, rồi nhiều xưởng chế biến nhỏ của gia đình mọc lên bên cạnh các nhà máy lớn.

Sự chuyển đổi này làm cảnh quan đồi chè Bảo Lộc khác dần: những đồi chè đồng loạt của đồn điền xen kẽ với những vườn nhỏ, có nhà ở giữa, có cây sầu riêng, cà phê trồng chen. Về mặt xã hội, nó biến nghề chè từ việc làm thuê thành sinh kế của hàng nghìn gia đình.

Câu chuyện chi tiết về giống chè, cách hái, cách chế biến và những biến đổi của nghề trà gần đây thuộc mục trà của trang. Ở góc lịch sử, chỉ cần nhớ: cái nền chè của Bảo Lộc được đặt từ thời đồn điền, nhưng phần lớn sức sống của nó về sau đến từ vườn hộ và xưởng nhỏ.

Một ngày ở B'Lao thời đồn điền: hình dung qua lời kể

Nếu ghép những mảnh hồi ức của người già và các ghi chép rải rác, có thể hình dung một ngày ở B'Lao những năm đồn điền như sau. Trời còn tối, công nhân đã dậy nhóm bếp trong dãy nhà gỗ, sương phủ kín đồi. Tiếng kẻng hoặc tiếng còi báo giờ ra nương. Người hái chè đeo gùi, đội nón, đi theo từng hàng chè ướt sương, tay lạnh cóng những tháng cuối năm.

Giữa trưa, chè được gom về điểm cân rồi chở về xưởng. Trong xưởng, máy chạy tới chiều tối, mùi chè héo, chè sấy lan ra cả khu. Trên đường số 20, thỉnh thoảng có xe đi Đà Lạt dừng lại đổ nước, khách xuống ăn uống, mua chút hàng. Chiều xuống sớm, mưa thường đổ vào buổi chiều trong mùa mưa, đường đất đỏ lầy lội.

Hình dung này không phải tư liệu chính xác cho một ngày cụ thể nào, mà là bức tranh chung mà nhiều người kể lại gần giống nhau. Nó giúp người hôm nay hiểu vì sao người Bảo Lộc lớn tuổi gắn bó với đồi chè như với một phần đời mình, chứ không chỉ như một cây trồng.

Nếu có dịp trò chuyện với một người từng làm ở đồn điền hay con cháu họ, những câu hỏi nhỏ thường mở ra nhiều chuyện nhất: ngày đó ăn gì, ngủ ở đâu, mưa thì làm sao, lương trả bằng gì, ai dạy chữ cho con. Ghi chép cẩn thận, kèm tên người kể và năm kể, là cách góp một mảnh ký ức thật cho lịch sử phố núi.

Câu hỏi thường gặp

Chè ở Bảo Lộc có từ khi nào?

Theo nhiều tài liệu địa phương, đồn điền chè đầu tiên ở vùng B'Lao được người Pháp lập vào khoảng cuối thập niên 1920. Năm cụ thể và tên đồn điền đầu tiên được các nguồn nêu chưa hoàn toàn thống nhất, nên khi trích dẫn bạn nên ghi là "khoảng cuối thập niên 1920".

Đường số 20 ngày xưa có giống quốc lộ 20 bây giờ không?

Hướng tuyến chính gần như giữ nguyên, đi từ phía Đồng Nai qua đèo lên Bảo Lộc, Di Linh rồi Đà Lạt. Mặt đường, độ rộng và nhiều khúc cua đã được nâng cấp, nắn chỉnh qua nhiều lần, nhưng con đường vẫn là trục chính của vùng như thời mới làm.

Ở Bảo Lộc còn biệt thự Pháp nào để tham quan không?

Bảo Lộc không có quần thể biệt thự Pháp lớn như Đà Lạt. Một số nhà cũ còn trong khuôn viên tư nhân hoặc cơ sở sản xuất chè, thường không mở cửa tham quan. Muốn vào xem nên hỏi chủ nhà, và tôn trọng nếu họ không đồng ý.

Công nhân đồn điền ngày xưa đến từ đâu?

Theo cách tuyển lao động phổ biến thời thuộc địa, công nhân đồn điền thường được đưa từ các tỉnh đồng bằng miền Bắc và miền Trung lên. Một phần người Mạ bản địa cũng làm việc theo mùa. Nhiều người ở lại lập nghiệp, trở thành một phần dân cư Bảo Lộc.

Vì sao Bảo Lộc không thành nơi nghỉ dưỡng như Đà Lạt?

Đà Lạt cao hơn, lạnh hơn, được chọn từ đầu làm nơi nghỉ dưỡng và trung tâm hành chính. B'Lao thấp hơn, mưa nhiều hơn, đất đỏ hợp cây lâu năm, nên được định hướng làm vùng đồn điền. Hai vai trò khác nhau ấy định hình hai kiểu đô thị khác nhau tới ngày nay.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.